Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đánh bắt cá" (1)

đánh bắt cá
phát
Tiếng Anh Danh từcatch
Từ vựng của tôi
Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
They catch fish every day.

swap_horiz Từ liên quan "đánh bắt cá" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đánh bắt cá" (1)

Họ đánh bắt cá mỗi ngày.
They catch fish every day.